ground roller

ground roller

A ground roller searches for insects in the leaf litter.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim lăn đất: "ground roller" một loài chim thuộc họ chim lăn (Brachypteraciidae), đặc hữu của Madagascar. Loài chim này tập tính sống trên mặt đất hoạt động vào lúc chập tối (crepuscular). kiếm ăn chủ yếu bằng cách lăn hoặc chạy nhanh trên mặt đất để bắt côn trùng giun.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ground roller is known for its terrestrial habits. (Chim lăn đất được biết đến với tập tính sống trên mặt đất.)
    • Researchers observed a ground roller feeding on worms at dusk. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một con chim lăn đất đang ăn giun vào lúc chập tối.)
    • The ground roller's crepuscular behavior makes it difficult to spot during the day. (Hành vi hoạt động vào chập tối của chim lăn đất khiến khó bị phát hiện vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ground roller": chỉ một loài chim cụ thể với đặc điểm sinh thái riêng.

    • The ground roller is a unique bird species found only in Madagascar. (Chim lăn đất một loài chim độc đáo chỉ ở Madagascar.)
  • "ground roller habitat": môi trường sống của chim lăn đất, thường rừng khô hoặc vùng đất thấp.

    • The ground roller's habitat is threatened by deforestation. (Môi trường sống của chim lăn đất đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground roller (n): dạng cơ bản, không biến thể phổ biến.

    • The ground roller is a member of the Brachypteraciidae family. (Chim lăn đất thành viên của họ Brachypteraciidae.)
  • Roller (n): chim lăn (nói chung, thuộc họ Coraciidae), nhưng "ground roller" một phân nhóm riêng biệt.

    • Unlike other rollers, the ground roller prefers terrestrial living. (Không giống như các loài chim lăn khác, chim lăn đất thích sống trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Madagascan roller: chim lăn Madagascar (một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc địa ).

    • The Madagascan roller is another name for the ground roller. (Chim lăn Madagascar một tên gọi khác của chim lăn đất.)
  • Terrestrial roller: chim lăn sống trên mặt đất (mô tả tập tính).

    • The terrestrial roller feeds on insects and worms. (Chim lăn sống trên mặt đất ăn côn trùng giun.)
Các cụm từ liên quan
  • Crepuscular habits: tập tính hoạt động vào chập tối.

    • The ground roller's crepuscular habits help it avoid predators. (Tập tính hoạt động vào chập tối của chim lăn đất giúp tránh kẻ săn mồi.)
  • Terrestrial lifestyle: lối sống trên mặt đất.

    • The ground roller's terrestrial lifestyle is rare among bird species. (Lối sống trên mặt đất của chim lăn đất hiếm gặp trong số các loài chim.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "ground roller" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.